angelo correr

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Angelo Correr: tên thật của Giáo hoàng Gregory XII, người Ý, giữ chức Giáo hoàng từ năm 1406 đến năm 1415. Ông nổi tiếng đã nỗ lực chấm dứt cuộc Ly giáo Tây phương (Great Schism) từ chức để tạo điều kiện cho sự thống nhất của Giáo hội Công giáo La .

dụ sử dụng
  • (Angelo Correr được bầu làm giáo hoàng vào năm 1406 trong thời kỳ sự chia rẽ lớn trong Giáo hội.)
  • (Việc từ chức của Angelo Correr vào năm 1415 đã giúp hàn gắn cuộc Ly giáo Tây phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be known as Angelo Correr": được biết đến với tên gọi Angelo Correr.

    • Before becoming Pope Gregory XII, he was known as Angelo Correr. (Trước khi trở thành Giáo hoàng Gregory XII, ông được biết đến với tên gọi Angelo Correr.)
  • "the papacy of Angelo Correr": triều đại giáo hoàng của Angelo Correr.

    • The papacy of Angelo Correr was marked by efforts to end the schism. (Triều đại giáo hoàng của Angelo Correr được đánh dấu bằng những nỗ lực chấm dứt cuộc ly giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gregory XII (n): tên giáo hoàng của Angelo Correr.

    • Gregory XII is the papal name adopted by Angelo Correr. (Gregory XII tên giáo hoàng Angelo Correr đã chọn.)
  • Pope (n): Giáo hoàng.

    • Angelo Correr served as Pope from 1406 to 1415. (Angelo Correr làm Giáo hoàng từ năm 1406 đến 1415.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo hoàng Gregory XII: tên gọi chính thức khi ông làm giáo hoàng.
  • Người chấm dứt Ly giáo Tây phương: cách gọi mô tả vai trò lịch sử của ông.
Các cụm từ liên quan
  • To abdicate the papacy: từ bỏ ngôi giáo hoàng.

    • Angelo Correr abdicated the papacy in 1415. (Angelo Correr đã từ bỏ ngôi giáo hoàng vào năm 1415.)
  • To end the Great Schism: chấm dứt cuộc Ly giáo Tây phương.

    • His resignation was a key step to end the Great Schism. (Việc từ chức của ông một bước quan trọng để chấm dứt cuộc Ly giáo Tây phương.)
Thành ngữ liên quan
  • To step down for unity: từ chức sự thống nhất.
    • Angelo Correr stepped down for unity, a rare act in papal history. (Angelo Correr từ chức sự thống nhất, một hành động hiếm có trong lịch sử giáo hoàng.)